eword.vn </> .md

Phân biệt handle và neglect

handle (cầm) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

handle neglect
Nghĩa tiếng Việt cầm bỏ mặc
Trình độ (CEFR) A1 B1

handle — cầm

(noun) a part of an object that is designed to be held or gripped in the hand; (verb) to touch, hold, or manage something, or to deal with a situation

  • Please handle the glass vase carefully when moving it. — Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó. → Học chi tiết từ handle

neglect — bỏ mặc

to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected

  • He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng handle Dùng neglect
Nghĩa cốt lõi cầm bỏ mặc
Gợi ý Chọn handle khi muốn nhấn sắc thái "cầm". Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc".

Câu hỏi thường gặp

handle hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/handle · /tu-dien/neglect.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt