happy (vui sướng) và joyful (vui mừng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| happy | joyful | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vui sướng | vui mừng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
happy — vui sướng
feeling or showing pleasure, contentment, or satisfaction; willing or pleased to do something
- She looked happy after winning the competition. — Cô ấy trông vui sướng sau khi thắng cuộc thi. → Học chi tiết từ happy
joyful — vui mừng
Từ joyful thường dùng với nghĩa vui mừng.
- ... joyful ... — Ví dụ với joyful. → Học chi tiết từ joyful
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng happy | Dùng joyful |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vui sướng | vui mừng |
| Gợi ý | Chọn happy khi muốn nhấn sắc thái "vui sướng". | Chọn joyful khi muốn nhấn "vui mừng". |
Câu hỏi thường gặp
happy hay joyful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/happy · /tu-dien/joyful.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt