willing (sẵn sàng) và happy (vui sướng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| willing | happy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sẵn sàng | vui sướng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
willing — sẵn sàng
ready, eager, or prepared to do something; showing that you want to help or cooperate
- She is willing to help you with your project. — Cô ấy sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn. → Học chi tiết từ willing
happy — vui sướng
feeling or showing pleasure, contentment, or satisfaction; willing or pleased to do something
- She looked happy after winning the competition. — Cô ấy trông vui sướng sau khi thắng cuộc thi. → Học chi tiết từ happy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng willing | Dùng happy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sẵn sàng | vui sướng |
| Gợi ý | Chọn willing khi muốn nhấn sắc thái "sẵn sàng". | Chọn happy khi muốn nhấn "vui sướng". |
Câu hỏi thường gặp
willing hay happy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/willing · /tu-dien/happy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt