harsh (khắc nghiệt) và severe (nghiêm trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| harsh | severe | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khắc nghiệt | nghiêm trọng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
harsh — khắc nghiệt
unpleasantly rough or grating to the senses; severe or unkind in manner or effect
- The harsh winter weather made it difficult to go outside. — Thời tiết mùa đông khắc nghiệt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn. → Học chi tiết từ harsh
severe — nghiêm trọng
(of something bad) very serious or intense; causing great suffering or difficulty; stern and serious in manner or appearance
- The patient suffered a severe allergic reaction after taking the medication. — Bệnh nhân bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau khi dùng thuốc. → Học chi tiết từ severe
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng harsh | Dùng severe |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khắc nghiệt | nghiêm trọng |
| Gợi ý | Chọn harsh khi muốn nhấn sắc thái "khắc nghiệt". | Chọn severe khi muốn nhấn "nghiêm trọng". |
Câu hỏi thường gặp
harsh hay severe? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/harsh · /tu-dien/severe.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt