love (tình yêu) và hate (lòng căm thù) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| love | hate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tình yêu | lòng căm thù |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
love — tình yêu
a deep feeling of affection for someone; to feel romantic affection for someone or to like something very much
- I love my parents deeply. — Tôi yêu thương cha mẹ tôi rất nhiều. → Học chi tiết từ love
hate — lòng căm thù
An object of hatred.
- One of my pet hates is traffic wardens. — lòng căm thù → Học chi tiết từ hate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng love | Dùng hate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tình yêu | lòng căm thù |
| Gợi ý | Chọn love khi muốn nhấn sắc thái "tình yêu". | Chọn hate khi muốn nhấn "lòng căm thù". |
Câu hỏi thường gặp
love hay hate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/love · /tu-dien/hate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt