hazard (nguy hiểm) và threat (sự đe doạ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hazard | threat | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguy hiểm | sự đe doạ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
hazard — nguy hiểm
a source of danger or risk; to put something in danger or at risk
- Smoking is a health hazard that increases the risk of cancer. — Hút thuốc là nguy hiểm cho sức khỏe làm tăng nguy cơ ung thư. → Học chi tiết từ hazard
threat — sự đe doạ
An expression of intent to injure or punish another.
- ... threat ... — Ví dụ với threat. → Học chi tiết từ threat
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hazard | Dùng threat |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguy hiểm | sự đe doạ |
| Gợi ý | Chọn hazard khi muốn nhấn sắc thái "nguy hiểm". | Chọn threat khi muốn nhấn "sự đe doạ". |
Câu hỏi thường gặp
hazard hay threat? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hazard · /tu-dien/threat.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt