health (sức khoẻ) và sickness (sự đau yếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| health | sickness | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sức khoẻ | sự đau yếu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
health — sức khoẻ
The state of being free from illness or injury; a person's physical and mental condition
- Good health is more important than wealth. — Sức khoẻ tốt quan trọng hơn giàu có. → Học chi tiết từ health
sickness — sự đau yếu
Từ sickness thường dùng với nghĩa sự đau yếu.
- ... sickness ... — Ví dụ với sickness. → Học chi tiết từ sickness
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng health | Dùng sickness |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sức khoẻ | sự đau yếu |
| Gợi ý | Chọn health khi muốn nhấn sắc thái "sức khoẻ". | Chọn sickness khi muốn nhấn "sự đau yếu". |
Câu hỏi thường gặp
health hay sickness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/health · /tu-dien/sickness.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt