So sánh nhanh
| help | assist | |
|---|---|---|
| Nghĩa VI | sự giúp đỡ | giúp đỡ |
help — sự giúp đỡ
English: to make it easier or possible for someone to do something; assistance or support given to someone
- I feel help today. — Hôm nay tôi cảm thấy sự giúp đỡ.
assist — giúp đỡ
English: to help someone do something, or to help an organization or process by doing part of the work
- I'm assist to help. — Tôi giúp đỡ được giúp đỡ.
Phân biệt
help và assist đều liên quan nghĩa "sự giúp đỡ" / "giúp đỡ" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh. Tra chi tiết: /tu-dien/help · /tu-dien/assist.
eword.vn · So sánh từ Anh–Việt