eword.vn </> .md

Phân biệt high và tall

high (cao) và tall (cao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

high tall
Nghĩa tiếng Việt cao cao
Trình độ (CEFR) A1 A1

high — cao

extending far upward; of great vertical extent; at, to, or by a considerable height; (of sound, note, etc.) having frequencies in the upper part of the range

tall — cao

(possibly nonstandard) Someone or something that is tall.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng high Dùng tall
Nghĩa cốt lõi cao cao
Gợi ý Chọn high khi muốn nhấn sắc thái "cao". Chọn tall khi muốn nhấn "cao".

Câu hỏi thường gặp

high hay tall? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/high · /tu-dien/tall.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt