eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Tall nghĩa là gì?

Tall nghĩa là cao

UK tɔːl · US tɔːl

nounadjectiveSơ cấp (A1)

Nghĩa chính

tall — cao.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /tɔːl/

English: (possibly nonstandard) Someone or something that is tall.

Từ loại

  • noun
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Being tall is an advantage in basketball. cao

Liên quan

Trái nghĩa: low, low-rise, short


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.