highlight (điểm nổi bật) và minimize (giảm thiểu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| highlight | minimize | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điểm nổi bật | giảm thiểu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
highlight — điểm nổi bật
the most interesting or memorable part of something; to make something stand out or draw attention to it
- The highlight of the trip was visiting the ancient temples. — Điểm nổi bật của chuyến đi là ghé thăm các ngôi đền cổ. → Học chi tiết từ highlight
minimize — giảm thiểu
to reduce something to the smallest possible amount or level; to represent something as less important than it really is
- We need to minimize waste in our production process to reduce costs. — Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất để giảm chi phí. → Học chi tiết từ minimize
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng highlight | Dùng minimize |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điểm nổi bật | giảm thiểu |
| Gợi ý | Chọn highlight khi muốn nhấn sắc thái "điểm nổi bật". | Chọn minimize khi muốn nhấn "giảm thiểu". |
Câu hỏi thường gặp
highlight hay minimize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/highlight · /tu-dien/minimize.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt