hot (nóng) và warm (ấm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hot | warm | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nóng | ấm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
hot — nóng
having a high temperature; very warm
- The water is too hot to drink right now. — Nước quá nóng để uống lúc này. → Học chi tiết từ hot
warm — ấm
having a fairly high temperature; showing kindness and affection; to make or become warmer
- It's a warm day today, so we can go to the beach. — Hôm nay là một ngày ấm áp, vì vậy chúng ta có thể đi biển. → Học chi tiết từ warm
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hot | Dùng warm |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nóng | ấm |
| Gợi ý | Chọn hot khi muốn nhấn sắc thái "nóng". | Chọn warm khi muốn nhấn "ấm". |
Câu hỏi thường gặp
hot hay warm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hot · /tu-dien/warm.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt