inquire (hỏi) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| inquire | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hỏi | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
inquire — hỏi
to ask for information about something; to conduct an investigation
- She inquired about the flight schedule before booking her tickets. — Cô ấy hỏi về lịch trình chuyến bay trước khi đặt vé. → Học chi tiết từ inquire
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng inquire | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hỏi | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn inquire khi muốn nhấn sắc thái "hỏi". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
inquire hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/inquire · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt