know (biết) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| know | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | biết | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
know — biết
to have information about something or someone in your mind as a result of experience or learning
- Do you know where the station is? — Bạn có biết nhà ga ở đâu không? → Học chi tiết từ know
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng know | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | biết | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn know khi muốn nhấn sắc thái "biết". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
know hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/know · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt