read (đọc) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| read | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đọc | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
read — đọc
to look at written or printed words and understand their meaning; a period of reading or the act of reading
- I read a book every evening before bed. — Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối trước khi ngủ. → Học chi tiết từ read
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng read | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đọc | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn read khi muốn nhấn sắc thái "đọc". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
read hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/read · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt