eword.vn </> .md

Phân biệt realize và ignore

realize (nhận ra) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

realize ignore
Nghĩa tiếng Việt nhận ra phớt lờ
Trình độ (CEFR) A2 A2

realize — nhận ra

to become aware of something; to understand fully; to make something real or actual

  • I didn't realize how late it was until I checked my phone. — Tôi không nhận ra trời đã khuya cho đến khi kiểm tra điện thoại. → Học chi tiết từ realize

ignore — phớt lờ

to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider

  • She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng realize Dùng ignore
Nghĩa cốt lõi nhận ra phớt lờ
Gợi ý Chọn realize khi muốn nhấn sắc thái "nhận ra". Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ".

Câu hỏi thường gặp

realize hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/realize · /tu-dien/ignore.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt