recognize (công nhận) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| recognize | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | công nhận | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
recognize — công nhận
to identify someone or something as being someone or something you have known before; to accept or acknowledge the existence, validity, or legality of something
- I recognized her voice immediately when she called. — Tôi nhận ra giọng nói của cô ấy ngay lập tức khi cô gọi. → Học chi tiết từ recognize
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng recognize | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | công nhận | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn recognize khi muốn nhấn sắc thái "công nhận". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
recognize hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/recognize · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt