regulate (điều chỉnh) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| regulate | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều chỉnh | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
regulate — điều chỉnh
to control or manage something by rules or laws; to adjust something to a desired level or condition
- The government regulates the banking industry to protect consumers. — Chính phủ kiểm soát ngành ngân hàng để bảo vệ người tiêu dùng. → Học chi tiết từ regulate
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng regulate | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều chỉnh | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn regulate khi muốn nhấn sắc thái "điều chỉnh". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
regulate hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/regulate · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt