respond (phản ứng) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| respond | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phản ứng | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
respond — phản ứng
to react to something or someone; to give an answer or reply
- She didn't respond to my message for three days. — Cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi trong ba ngày. → Học chi tiết từ respond
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng respond | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phản ứng | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn respond khi muốn nhấn sắc thái "phản ứng". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
respond hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/respond · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt