study (sự học tập) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| study | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự học tập | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
study — sự học tập
the act of learning or reading about a subject; to spend time learning or examining something carefully
- I need to do some study for my exam next week. — Tôi cần phải học tập để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới. → Học chi tiết từ study
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng study | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự học tập | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn study khi muốn nhấn sắc thái "sự học tập". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
study hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/study · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt