imagine (tưởng tượng) và think (nghĩ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| imagine | think | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tưởng tượng | nghĩ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
imagine — tưởng tượng
to form a mental image or concept of something that does not exist or that you have not experienced; to believe or suppose something to be true
- I can imagine myself living in a small cabin by the lake. — Tôi có thể tưởng tượng chính mình sống trong một căn nhà nhỏ bên hồ. → Học chi tiết từ imagine
think — nghĩ
to use your mind to consider something; to have an opinion or belief about something
- I think this movie is really good. — Tôi nghĩ bộ phim này thực sự hay. → Học chi tiết từ think
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng imagine | Dùng think |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tưởng tượng | nghĩ |
| Gợi ý | Chọn imagine khi muốn nhấn sắc thái "tưởng tượng". | Chọn think khi muốn nhấn "nghĩ". |
Câu hỏi thường gặp
imagine hay think? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/imagine · /tu-dien/think.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt