eword.vn </> .md

Imagine nghĩa là gì?

Imagine nghĩa là tưởng tượng

UK /ɪˈmædʒɪn/ · US /ɪˈmædʒɪn/

verbSơ cấp (A1)

Imagine nghĩa là tưởng tượng. Phát âm IPA: /ɪˈmædʒɪn/.

Collocations — cụm đi với imagine

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Imagine là động từ diễn tả hành động hình thành một hình ảnh hoặc ý tưởng trong tâm trí về một cái gì đó không tồn tại hoặc chưa được trải nghiệm trực tiếp. Từ này có hai cách dùng chính:

  1. Tưởng tượng/Hình dung: Tạo ra hình ảnh trong đầu

    • Can you imagine a world without internet? (Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có internet không?)
  2. Cho rằng/Nghĩ rằng: Suy đoán hoặc tin rằng điều gì đó là sự thật

    • I imagine you must be tired after such a long journey. (Tôi cho rằng bạn chắc hẳn đã mệt mỏi sau chuyến đi dài như vậy.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
imagine Tưởng tượng/suy đoán I imagine it will rain tomorrow.
picture Hình dung (cụ thể hơn, rõ nét hơn) Can you picture yourself in this role?
think Suy nghĩ/cho rằng (chung chung hơn) I think it will rain tomorrow.
expect Mong đợi/dự tính I expect it will rain tomorrow.

Lưu ý: imagine thường mang tính "tạo ra từ tưởng tượng", còn think/suppose chỉ là việc suy đoán hoặc tin tưởng.

Cách dùng phổ biến

Imagine + V-ing

Dùng khi nói về một tình huống hoặc hành động tưởng tượng:

  • Imagine living on the Moon! (Tưởng tượng sống trên Mặt trăng!)
  • I can't imagine working 12 hours every day. (Tôi không thể tưởng tượng làm việc 12 giờ mỗi ngày.)

Imagine (that) + clause

Dùng khi suy đoán hoặc cho rằng điều gì đó:

  • I imagine (that) you're hungry. (Tôi cho rằng bạn chắc hẳn đói.)
  • Imagine that you've won the lottery—what would you do? (Tưởng tượng rằng bạn trúng xổ số—bạn sẽ làm gì?)

Một số biểu thức hữu ích

  • Can you imagine...? Dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó khó có thể xảy ra hoặc khó tin:

    • Can you imagine him admitting he was wrong? (Bạn có thể tưởng tượng anh ta thừa nhận sai lầm không?)
  • Imagine! Dùng để bộc lộ ngạc nhiên:

    • Imagine! She won the competition on her first try. (Tưởng tượng! Cô ấy thắng cuộc thi ngay lần đầu.)
  • I can barely/hardly imagine... Diễn tả rất khó tưởng tượng:

    • I can barely imagine how she feels right now. (Tôi gần như không thể tưởng tượng cô ấy cảm thấy thế nào bây giờ.)

Mẹo nhớ

"Ima-gin-e" → Đọc ngược lại: "e-nig-ami" (vô nghĩa) giúp nhớ rằng từ này liên quan đến việc tạo ra những thứ không có thực trong tâm trí! 🧠✨

FAQ

Q: Imagine là động từ ngoại hay nội động từ? A: Imagine là ngoại động từ (transitive verb)—nó cần có tân ngữ. Bạn không thể nói "I imagined" mà không nói tưởng tượng cái gì.

Q: Có thể dùng "imagine" với thể quá khứ hoàn thành không? A: Có. I had imagined it would be difficult, but it was easy. (Tôi đã tưởng tượng nó sẽ khó, nhưng nó lại dễ.)

Q: Sự khác biệt giữa "imagine" và "daydream" là gì? A: Imagine là hành động cố ý tạo ra hình ảnh trong đầu. Daydream là mơ mộng bất thức, không cố ý. I was daydreaming in class, imagining myself on a beach. (Tôi đang mơ mộng trong lớp, tưởng tượng chính mình ở bãi biển.)

Câu hỏi thường gặp

imagine nghĩa là gì?

tưởng tượng

imagine trong tiếng Việt là gì?

tưởng tượng

What does "imagine" mean?

to form a mental image or concept of something that does not exist or that you have not experienced; to believe or suppose something to be true

Ví dụ câu với imagine?

I can imagine myself living in a small cabin by the lake. — Tôi có thể tưởng tượng chính mình sống trong một căn nhà nhỏ bên hồ.

Ví dụ câu với imagine?

Imagine what it would be like to travel to Mars! — Hãy tưởng tượng nó sẽ như thế nào khi du hành tới sao Hỏa!