imitate (bắt chước) và innovate (đổi mới) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| imitate | innovate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt chước | đổi mới |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
imitate — bắt chước
to copy or reproduce the actions, appearance, or manner of someone or something
- Children often imitate their parents' behavior and speech patterns. — Trẻ em thường bắt chước hành vi và cách nói của cha mẹ. → Học chi tiết từ imitate
innovate — đổi mới
to introduce new ideas, methods, or products; to make changes or improvements by creating something original
- The company innovates constantly to stay ahead of competitors. — Công ty liên tục đổi mới để dẫn đầu các đối thủ cạnh tranh. → Học chi tiết từ innovate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng imitate | Dùng innovate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt chước | đổi mới |
| Gợi ý | Chọn imitate khi muốn nhấn sắc thái "bắt chước". | Chọn innovate khi muốn nhấn "đổi mới". |
Câu hỏi thường gặp
imitate hay innovate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/imitate · /tu-dien/innovate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt