eword.vn </> .md

Phân biệt simulate và imitate

simulate (mô phỏng) và imitate (bắt chước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

simulate imitate
Nghĩa tiếng Việt mô phỏng bắt chước
Trình độ (CEFR) B1 A2

simulate — mô phỏng

to create a representation or model of something; to imitate or pretend to have or feel something

  • The pilot used a flight simulator to simulate different emergency situations before flying a real plane. — Phi công sử dụng máy bay mô phỏng để mô phỏng các tình huống khẩn cấp khác nhau trước khi điều khiển máy bay thật. → Học chi tiết từ simulate

imitate — bắt chước

to copy or reproduce the actions, appearance, or manner of someone or something

  • Children often imitate their parents' behavior and speech patterns. — Trẻ em thường bắt chước hành vi và cách nói của cha mẹ. → Học chi tiết từ imitate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng simulate Dùng imitate
Nghĩa cốt lõi mô phỏng bắt chước
Gợi ý Chọn simulate khi muốn nhấn sắc thái "mô phỏng". Chọn imitate khi muốn nhấn "bắt chước".

Câu hỏi thường gặp

simulate hay imitate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/simulate · /tu-dien/imitate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt