eword.vn </> .md

Phân biệt immediate và remote

immediate (lập tức) và remote (ở xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

immediate remote
Nghĩa tiếng Việt lập tức ở xa
Trình độ (CEFR) A2 A2

immediate — lập tức

occurring at once without delay; happening right now; situated or living very near in space or time

  • We need an immediate solution to this problem. — Chúng ta cần một giải pháp lập tức cho vấn đề này. → Học chi tiết từ immediate

remote — ở xa

situated far away in space or time; operated or controlled from a distance; having only a slight connection or relevance

  • She works in a remote village high in the mountains where there's no internet connection. — Cô ấy làm việc ở một ngôi làng hẻo lánh cao trong núi nơi không có kết nối internet. → Học chi tiết từ remote

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng immediate Dùng remote
Nghĩa cốt lõi lập tức ở xa
Gợi ý Chọn immediate khi muốn nhấn sắc thái "lập tức". Chọn remote khi muốn nhấn "ở xa".

Câu hỏi thường gặp

immediate hay remote? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/immediate · /tu-dien/remote.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt