immediate (lập tức) và urgent (khẩn cấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| immediate | urgent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lập tức | khẩn cấp |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
immediate — lập tức
occurring at once without delay; happening right now; situated or living very near in space or time
- We need an immediate solution to this problem. — Chúng ta cần một giải pháp lập tức cho vấn đề này. → Học chi tiết từ immediate
urgent — khẩn cấp
requiring or demanding immediate attention or action; pressing
- We have an urgent meeting scheduled for tomorrow morning. — Chúng tôi có một cuộc họp khẩn cấp vào sáng mai. → Học chi tiết từ urgent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng immediate | Dùng urgent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lập tức | khẩn cấp |
| Gợi ý | Chọn immediate khi muốn nhấn sắc thái "lập tức". | Chọn urgent khi muốn nhấn "khẩn cấp". |
Câu hỏi thường gặp
immediate hay urgent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/immediate · /tu-dien/urgent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt