mean (khoảng giữa) và imply (gợi ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mean | imply | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khoảng giữa | gợi ý |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
mean — khoảng giữa
To lament.
- Does she really mean what she said to him last night? — khoảng giữa → Học chi tiết từ mean
imply — gợi ý
to suggest or indicate something indirectly, without stating it explicitly
- Her silence implied that she disagreed with the proposal. — Sự im lặng của cô ấy ngụ ý rằng cô ấy không đồng ý với đề xuất. → Học chi tiết từ imply
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mean | Dùng imply |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khoảng giữa | gợi ý |
| Gợi ý | Chọn mean khi muốn nhấn sắc thái "khoảng giữa". | Chọn imply khi muốn nhấn "gợi ý". |
Câu hỏi thường gặp
mean hay imply? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mean · /tu-dien/imply.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt