eword.vn </> .md

Phân biệt import và introduce

import (nhập khẩu) và introduce (giới thiệu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

import introduce
Nghĩa tiếng Việt nhập khẩu giới thiệu
Trình độ (CEFR) B1 A1

import — nhập khẩu

(verb) to bring goods or data into a country or system from abroad; (noun) a product brought in from another country; significance or consequence

  • The company imports coffee beans from Brazil to supply its local roasting facilities. — Công ty nhập khẩu hạt cà phê từ Brazil để cung cấp cho các cơ sở rang của mình ở địa phương. → Học chi tiết từ import

introduce — giới thiệu

to present someone to another person or to the public for the first time; to bring a new product, idea, or system into use or existence

  • Let me introduce you to my best friend Sarah. — Để tôi giới thiệu bạn với bạn thân nhất của tôi, Sarah. → Học chi tiết từ introduce

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng import Dùng introduce
Nghĩa cốt lõi nhập khẩu giới thiệu
Gợi ý Chọn import khi muốn nhấn sắc thái "nhập khẩu". Chọn introduce khi muốn nhấn "giới thiệu".

Câu hỏi thường gặp

import hay introduce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/import · /tu-dien/introduce.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt