eword.vn </> .md

Phân biệt import và remove

import (nhập khẩu) và remove (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

import remove
Nghĩa tiếng Việt nhập khẩu loại bỏ
Trình độ (CEFR) B1 A1

import — nhập khẩu

(verb) to bring goods or data into a country or system from abroad; (noun) a product brought in from another country; significance or consequence

  • The company imports coffee beans from Brazil to supply its local roasting facilities. — Công ty nhập khẩu hạt cà phê từ Brazil để cung cấp cho các cơ sở rang của mình ở địa phương. → Học chi tiết từ import

remove — loại bỏ

to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng import Dùng remove
Nghĩa cốt lõi nhập khẩu loại bỏ
Gợi ý Chọn import khi muốn nhấn sắc thái "nhập khẩu". Chọn remove khi muốn nhấn "loại bỏ".

Câu hỏi thường gặp

import hay remove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/import · /tu-dien/remove.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt