impose (áp đặt) và require (yêu cầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| impose | require | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | áp đặt | yêu cầu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
impose — áp đặt
to force someone to accept something they may not want; to establish or apply something with authority
- The government imposed strict new taxes on luxury goods. — Chính phủ áp đặt những khoản thuế mới nghiêm khắc đối với hàng hóa xa xỉ. → Học chi tiết từ impose
require — yêu cầu
to need something, or to demand something as a necessary condition
- The job requires at least 5 years of experience. — Công việc này yêu cầu ít nhất 5 năm kinh nghiệm. → Học chi tiết từ require
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng impose | Dùng require |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | áp đặt | yêu cầu |
| Gợi ý | Chọn impose khi muốn nhấn sắc thái "áp đặt". | Chọn require khi muốn nhấn "yêu cầu". |
Câu hỏi thường gặp
impose hay require? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/impose · /tu-dien/require.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt