eword.vn </> .md

Phân biệt impose và withdraw

impose (áp đặt) và withdraw (rút lui) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

impose withdraw
Nghĩa tiếng Việt áp đặt rút lui
Trình độ (CEFR) B1 B1

impose — áp đặt

to force someone to accept something they may not want; to establish or apply something with authority

  • The government imposed strict new taxes on luxury goods. — Chính phủ áp đặt những khoản thuế mới nghiêm khắc đối với hàng hóa xa xỉ. → Học chi tiết từ impose

withdraw — rút lui

to remove or take out something, especially money from a bank account; to move back or away from a place or situation

  • I need to withdraw £200 from my bank account to pay for the tickets. — Tôi cần rút 200 bảng từ tài khoản ngân hàng của mình để trả tiền vé. → Học chi tiết từ withdraw

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng impose Dùng withdraw
Nghĩa cốt lõi áp đặt rút lui
Gợi ý Chọn impose khi muốn nhấn sắc thái "áp đặt". Chọn withdraw khi muốn nhấn "rút lui".

Câu hỏi thường gặp

impose hay withdraw? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/impose · /tu-dien/withdraw.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt