practical (thực tế) và impractical (không thực tế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| practical | impractical | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực tế | không thực tế |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
practical — thực tế
concerned with actual practice or application rather than theory; useful and designed for real-world purposes; sensible and realistic in approach
- This online course teaches practical skills that you can use immediately in your job. — Khóa học trực tuyến này dạy các kỹ năng thực tế mà bạn có thể áp dụng ngay trong công việc. → Học chi tiết từ practical
impractical — không thực tế
Từ impractical thường dùng với nghĩa không thực tế.
- ... impractical ... — Ví dụ với impractical. → Học chi tiết từ impractical
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng practical | Dùng impractical |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực tế | không thực tế |
| Gợi ý | Chọn practical khi muốn nhấn sắc thái "thực tế". | Chọn impractical khi muốn nhấn "không thực tế". |
Câu hỏi thường gặp
practical hay impractical? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/practical · /tu-dien/impractical.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt