eword.vn </> .md

Phân biệt sensible và impractical

sensible (hợp lý) và impractical (không thực tế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

sensible impractical
Nghĩa tiếng Việt hợp lý không thực tế
Trình độ (CEFR) B1

sensible — hợp lý

able to make good judgments and decisions based on reason and experience; practical and realistic; capable of physical sensation

impractical — không thực tế

Từ impractical thường dùng với nghĩa không thực tế.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng sensible Dùng impractical
Nghĩa cốt lõi hợp lý không thực tế
Gợi ý Chọn sensible khi muốn nhấn sắc thái "hợp lý". Chọn impractical khi muốn nhấn "không thực tế".

Câu hỏi thường gặp

sensible hay impractical? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sensible · /tu-dien/impractical.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt