impress (gây ấn tượng) và influence (ảnh hưởng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| impress | influence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gây ấn tượng | ảnh hưởng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
impress — gây ấn tượng
to make someone feel admiration or respect; to have a strong effect on someone's mind or feelings; to make or produce a mark on a surface by pressing
- She impressed everyone at the interview with her confidence and knowledge. — Cô ấy đã gây ấn tượng tốt với tất cả mọi người trong cuộc phỏng vấn nhờ sự tự tin và kiến thức của mình. → Học chi tiết từ impress
influence — ảnh hưởng
the power to affect someone's opinion or behavior, or to cause something to change
- Social media has a huge influence on young people's opinions. — Mạng xã hội có ảnh hưởng rất lớn đến ý kiến của những người trẻ tuổi. → Học chi tiết từ influence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng impress | Dùng influence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gây ấn tượng | ảnh hưởng |
| Gợi ý | Chọn impress khi muốn nhấn sắc thái "gây ấn tượng". | Chọn influence khi muốn nhấn "ảnh hưởng". |
Câu hỏi thường gặp
impress hay influence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/impress · /tu-dien/influence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt