Định nghĩa chi tiết
Impress là động từ có hai nghĩa chính:
- Gây ấn tượng, làm ấn tượng: Tạo cảm giác ngưỡng mộ hoặc tôn trọng trong lòng ai đó.
- In, dập: Tạo dấu vết trên bề mặt bằng cách ấn mạnh.
Cách dùng thường gặp
Dạng 1: Gây ấn tượng (phổ biến nhất)
- impress + object + with + something: He impressed her with his talent (Anh ấy gây ấn tượng với cô ấy qua tài năng của mình)
- impress + object: Her performance impressed the judges (Màn trình diễn của cô ấy gây ấn tượng cho các giám khảo)
- be impressed by/with: I was very impressed by their professionalism (Tôi rất ấn tượng bởi sự chuyên nghiệp của họ)
Dạng 2: In, dập (ít phổ biến hơn)
- impress something on/into something: The pattern was impressed into the clay (Hình mẫu đã được dập vào đất sét)
Phân biệt với từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Khác nhau |
|---|---|---|
| impress | Gây ấn tượng | Tập trung vào cảm xúc, phản ứng |
| express | Biểu lộ, diễn tả | Tập trung vào việc truyền đạt thông tin |
| press | Ấn, nén | Hành động vật lý, không liên quan đến cảm xúc |
Mẹo nhớ
- Impress = IM (in) + PRESS → Ấn sâu vào tâm trí = gây ấn tượng
- Nếu ai đó "ấn mạnh" vào trí tưởng tượng của bạn, họ đã gây ấn tượng!
Những câu hỏi thường gặp
Q: "Impress" và "impressive" khác gì?
A: Impress là động từ (hành động), impressive là tính từ (mô tả chất lượng). She impressed us vs. That's impressive.
Q: Có cách nào dùng "impress" mà không cần tân ngữ không?
A: Hiếm khi. Bạn cần nói rõ "impress (ai)". Tuy nhiên, "don't be trying to impress!" có thể hiểu được ngữ cảnh.