eword.vn </> .md

Impress nghĩa là gì?

Impress nghĩa là gây ấn tượng

UK /ɪmˈpres/ · US /ɪmˈpres/

verbSơ–trung (A2)

Impress nghĩa là gây ấn tượng. Phát âm IPA: /ɪmˈpres/.

Collocations — cụm đi với impress

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Impress là động từ có hai nghĩa chính:

  1. Gây ấn tượng, làm ấn tượng: Tạo cảm giác ngưỡng mộ hoặc tôn trọng trong lòng ai đó.
  2. In, dập: Tạo dấu vết trên bề mặt bằng cách ấn mạnh.

Cách dùng thường gặp

Dạng 1: Gây ấn tượng (phổ biến nhất)

  • impress + object + with + something: He impressed her with his talent (Anh ấy gây ấn tượng với cô ấy qua tài năng của mình)
  • impress + object: Her performance impressed the judges (Màn trình diễn của cô ấy gây ấn tượng cho các giám khảo)
  • be impressed by/with: I was very impressed by their professionalism (Tôi rất ấn tượng bởi sự chuyên nghiệp của họ)

Dạng 2: In, dập (ít phổ biến hơn)

  • impress something on/into something: The pattern was impressed into the clay (Hình mẫu đã được dập vào đất sét)

Phân biệt với từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Khác nhau
impress Gây ấn tượng Tập trung vào cảm xúc, phản ứng
express Biểu lộ, diễn tả Tập trung vào việc truyền đạt thông tin
press Ấn, nén Hành động vật lý, không liên quan đến cảm xúc

Mẹo nhớ

  • Impress = IM (in) + PRESS → Ấn sâu vào tâm trí = gây ấn tượng
  • Nếu ai đó "ấn mạnh" vào trí tưởng tượng của bạn, họ đã gây ấn tượng!

Những câu hỏi thường gặp

Q: "Impress" và "impressive" khác gì?
A: Impress là động từ (hành động), impressive là tính từ (mô tả chất lượng). She impressed us vs. That's impressive.

Q: Có cách nào dùng "impress" mà không cần tân ngữ không?
A: Hiếm khi. Bạn cần nói rõ "impress (ai)". Tuy nhiên, "don't be trying to impress!" có thể hiểu được ngữ cảnh.

Câu hỏi thường gặp

impress nghĩa là gì?

gây ấn tượng

impress trong tiếng Việt là gì?

gây ấn tượng

What does "impress" mean?

to make someone feel admiration or respect; to have a strong effect on someone's mind or feelings; to make or produce a mark on a surface by pressing

Ví dụ câu với impress?

She impressed everyone at the interview with her confidence and knowledge. — Cô ấy đã gây ấn tượng tốt với tất cả mọi người trong cuộc phỏng vấn nhờ sự tự tin và kiến thức của mình.

Ví dụ câu với impress?

He's always trying to impress his boss by working late into the evening. — Anh ấy luôn cố gắng gây ấn tượng với sếp bằng cách làm việc muộn tới tối.