maximize (tối đa hóa) và increase (tăng lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| maximize | increase | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tối đa hóa | tăng lên |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
maximize — tối đa hóa
to make something as large, great, or effective as possible
- The company aims to maximize profits while minimizing costs. — Công ty nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong khi giảm chi phí tối thiểu. → Học chi tiết từ maximize
increase — tăng lên
to become or make something greater in amount, number, size, or degree
- The company plans to increase its production by 20% next year. — Công ty có kế hoạch tăng sản lượng lên 20% năm tới. → Học chi tiết từ increase
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng maximize | Dùng increase |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tối đa hóa | tăng lên |
| Gợi ý | Chọn maximize khi muốn nhấn sắc thái "tối đa hóa". | Chọn increase khi muốn nhấn "tăng lên". |
Câu hỏi thường gặp
maximize hay increase? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/maximize · /tu-dien/increase.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt