eword.vn </> .md

Phân biệt minimize và increase

minimize (giảm thiểu) và increase (tăng lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

minimize increase
Nghĩa tiếng Việt giảm thiểu tăng lên
Trình độ (CEFR) B1 A1

minimize — giảm thiểu

to reduce something to the smallest possible amount or level; to represent something as less important than it really is

  • We need to minimize waste in our production process to reduce costs. — Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất để giảm chi phí. → Học chi tiết từ minimize

increase — tăng lên

to become or make something greater in amount, number, size, or degree

  • The company plans to increase its production by 20% next year. — Công ty có kế hoạch tăng sản lượng lên 20% năm tới. → Học chi tiết từ increase

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng minimize Dùng increase
Nghĩa cốt lõi giảm thiểu tăng lên
Gợi ý Chọn minimize khi muốn nhấn sắc thái "giảm thiểu". Chọn increase khi muốn nhấn "tăng lên".

Câu hỏi thường gặp

minimize hay increase? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/minimize · /tu-dien/increase.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt