individual (cá nhân) và specific (cụ thể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| individual | specific | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cá nhân | cụ thể |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
individual — cá nhân
a single person, considered separately from a group; relating to or for one person only
- Each individual has the right to express their opinion. — Mỗi cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến của mình. → Học chi tiết từ individual
specific — cụ thể
clearly defined or identified; relating to a particular person, thing, or group rather than to others in general
- The doctor asked for specific symptoms to make an accurate diagnosis. — Bác sĩ hỏi những triệu chứng cụ thể để chẩn đoán chính xác. → Học chi tiết từ specific
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng individual | Dùng specific |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cá nhân | cụ thể |
| Gợi ý | Chọn individual khi muốn nhấn sắc thái "cá nhân". | Chọn specific khi muốn nhấn "cụ thể". |
Câu hỏi thường gặp
individual hay specific? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/individual · /tu-dien/specific.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt