eword.vn </> .md

Phân biệt persuade và induce

persuade (thuyết phục) và induce (xui) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

persuade induce
Nghĩa tiếng Việt thuyết phục xui
Trình độ (CEFR) B1

persuade — thuyết phục

to cause someone to believe something is true or to do something by giving them good reasons to do so

  • I tried to persuade her to come to the party, but she refused. — Tôi cố gắng thuyết phục cô ấy đến dự tiệc, nhưng cô ấy từ chối. → Học chi tiết từ persuade

induce — xui

Từ induce thường dùng với nghĩa xui.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng persuade Dùng induce
Nghĩa cốt lõi thuyết phục xui
Gợi ý Chọn persuade khi muốn nhấn sắc thái "thuyết phục". Chọn induce khi muốn nhấn "xui".

Câu hỏi thường gặp

persuade hay induce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/persuade · /tu-dien/induce.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt