initial (ban đầu) và last (khuôn giày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| initial | last | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ban đầu | khuôn giày |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
initial — ban đầu
occurring at the beginning; the first letter of a name or word; to sign or mark with one's initials
- The initial results of the study were very promising. — Những kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ. → Học chi tiết từ initial
last — khuôn giày
a wooden or plastic form used in the manufacture and repair of shoes, over which the shoe is fitted during production
- The shoemaker carefully shaped the leather over the wooden last. — Thợ làm giày cẩn thận nắn da trên khuôn giày bằng gỗ. → Học chi tiết từ last
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng initial | Dùng last |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ban đầu | khuôn giày |
| Gợi ý | Chọn initial khi muốn nhấn sắc thái "ban đầu". | Chọn last khi muốn nhấn "khuôn giày". |
Câu hỏi thường gặp
initial hay last? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/initial · /tu-dien/last.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt