initiate (bắt đầu) và introduce (giới thiệu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| initiate | introduce | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt đầu | giới thiệu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
initiate — bắt đầu
to start or begin something new; to admit someone into a group, society, or activity, typically through a formal ceremony or process
- The company decided to initiate a new training program for all employees. — Công ty quyết định khởi động một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân viên. → Học chi tiết từ initiate
introduce — giới thiệu
to present someone to another person or to the public for the first time; to bring a new product, idea, or system into use or existence
- Let me introduce you to my best friend Sarah. — Để tôi giới thiệu bạn với bạn thân nhất của tôi, Sarah. → Học chi tiết từ introduce
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng initiate | Dùng introduce |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt đầu | giới thiệu |
| Gợi ý | Chọn initiate khi muốn nhấn sắc thái "bắt đầu". | Chọn introduce khi muốn nhấn "giới thiệu". |
Câu hỏi thường gặp
initiate hay introduce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/initiate · /tu-dien/introduce.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt