eword.vn </> .md

Phân biệt initiate và launch

initiate (bắt đầu) và launch (phóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

initiate launch
Nghĩa tiếng Việt bắt đầu phóng
Trình độ (CEFR) B1 B1

initiate — bắt đầu

to start or begin something new; to admit someone into a group, society, or activity, typically through a formal ceremony or process

  • The company decided to initiate a new training program for all employees. — Công ty quyết định khởi động một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân viên. → Học chi tiết từ initiate

launch — phóng

to start or set in motion; to introduce a new product or service to the market; to propel something forcefully into the air or water

  • The company will launch its new smartphone next month. — Công ty sẽ đưa ra mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng tới. → Học chi tiết từ launch

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng initiate Dùng launch
Nghĩa cốt lõi bắt đầu phóng
Gợi ý Chọn initiate khi muốn nhấn sắc thái "bắt đầu". Chọn launch khi muốn nhấn "phóng".

Câu hỏi thường gặp

initiate hay launch? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/initiate · /tu-dien/launch.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt