eword.vn </> .md

Phân biệt innovate và introduce

innovate (đổi mới) và introduce (giới thiệu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

innovate introduce
Nghĩa tiếng Việt đổi mới giới thiệu
Trình độ (CEFR) B1 A1

innovate — đổi mới

to introduce new ideas, methods, or products; to make changes or improvements by creating something original

  • The company innovates constantly to stay ahead of competitors. — Công ty liên tục đổi mới để dẫn đầu các đối thủ cạnh tranh. → Học chi tiết từ innovate

introduce — giới thiệu

to present someone to another person or to the public for the first time; to bring a new product, idea, or system into use or existence

  • Let me introduce you to my best friend Sarah. — Để tôi giới thiệu bạn với bạn thân nhất của tôi, Sarah. → Học chi tiết từ introduce

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng innovate Dùng introduce
Nghĩa cốt lõi đổi mới giới thiệu
Gợi ý Chọn innovate khi muốn nhấn sắc thái "đổi mới". Chọn introduce khi muốn nhấn "giới thiệu".

Câu hỏi thường gặp

innovate hay introduce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/innovate · /tu-dien/introduce.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt