eword.vn </> .md

Phân biệt inquire và investigate

inquire (hỏi) và investigate (điều tra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

inquire investigate
Nghĩa tiếng Việt hỏi điều tra
Trình độ (CEFR) B1 B1

inquire — hỏi

to ask for information about something; to conduct an investigation

  • She inquired about the flight schedule before booking her tickets. — Cô ấy hỏi về lịch trình chuyến bay trước khi đặt vé. → Học chi tiết từ inquire

investigate — điều tra

to examine or inquire into something systematically and in detail, especially to discover facts or truth

  • The police are investigating the robbery that occurred last night. — Cảnh sát đang điều tra vụ cướp xảy ra tối qua. → Học chi tiết từ investigate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng inquire Dùng investigate
Nghĩa cốt lõi hỏi điều tra
Gợi ý Chọn inquire khi muốn nhấn sắc thái "hỏi". Chọn investigate khi muốn nhấn "điều tra".

Câu hỏi thường gặp

inquire hay investigate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/inquire · /tu-dien/investigate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt