spark (tia lửa) và inspire (truyền cảm hứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| spark | inspire | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tia lửa | truyền cảm hứng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
spark — tia lửa
A small particle of fire or electricity; to trigger or initiate something; to show signs of energy or enthusiasm
- The spark from the lighter ignited the firewood. — Tia lửa từ bật lửa đã châm cháy gỗ. → Học chi tiết từ spark
inspire — truyền cảm hứng
to make someone want to do something or to make them feel confident and enthusiastic about doing it; to give rise to an idea or feeling
- Her dedication to the project inspired the entire team to work harder. — Sự tận tâm của cô ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội làm việc chăm chỉ hơn. → Học chi tiết từ inspire
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng spark | Dùng inspire |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tia lửa | truyền cảm hứng |
| Gợi ý | Chọn spark khi muốn nhấn sắc thái "tia lửa". | Chọn inspire khi muốn nhấn "truyền cảm hứng". |
Câu hỏi thường gặp
spark hay inspire? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/spark · /tu-dien/inspire.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt