eword.vn </> .md

Spark nghĩa là gì?

Spark nghĩa là tia lửa

UK /spɑːk/ · US /spɑːrk/

nounverbSơ–trung (A2)

Spark nghĩa là tia lửa. Phát âm IPA: /spɑːrk/.

Collocations — cụm đi với spark

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt spark (noun vs verb)

Spark (noun) - Danh từ

Nghĩa 1: Tia lửa vật lý

  • Một hạt nhỏ của lửa hoặc điện
  • Ví dụ: Sparks flew from the bonfire. (Những tia lửa bay từ đống lửa.)

Nghĩa 2: Dấu hiệu, tín hiệu tích cực (ẩn dụ)

  • Một dấu hiệu nhỏ của cảm xúc, hy vọng hoặc khả năng
  • Ví dụ: I saw a spark of intelligence in his response. (Tôi thấy một tia thông minh trong câu trả lời của anh ấy.)

Spark (verb) - Động từ

Nghĩa chính: Gợi khởi, kích thích

  • Làm cho cái gì bắt đầu hoặc xảy ra; gây ra (cảm xúc, hành động, cuộc tranh luận)
  • Ví dụ: The incident sparked an investigation. (Sự cố đó đã gợi khởi một cuộc điều tra.)

Cấu trúc: spark sth / spark sth off / spark off


Mẹo ghi nhớ

Bối cảnh Ví dụ
Lửa/điện thực tế Sparks from the welding torch (Tia lửa từ đuốc hàn)
Cảm xúc, ý tưởng spark hope, spark joy, spark interest
Sự kiện, tranh luận spark a debate, spark a movement
Người có tài năng a spark of talent (một tia tài năng)

Cụm từ thường gặp

  • spark plug (bugi): linh kiện ô tô, hoặc người khơi dậy năng lượng trong nhóm
  • spark an interest (gây ra sự quan tâm): khiến ai đó bắt đầu thích thú
  • spark a conversation (bắt đầu cuộc trò chuyện)
  • spark joy (mang lại niềm vui): dùng trong ngữ cảnh sắp xếp, tổ chức (Marie Kondo)
  • creative spark (tia sáng sáng tạo): khả năng hoặc ý tưởng tạo ra sáng kiến mới

FAQ

Q: Sự khác nhau giữa "spark" và "ignite" là gì?

  • Spark thường ám chỉ "gợi khởi lần đầu" hoặc "tín hiệu nhỏ"
  • Ignite mang ý nghĩa "bắt lửa hoàn toàn" hoặc "gây ra thứ gì đó mạnh mẽ hơn"
  • Ví dụ: His comment sparked a debate, which soon ignited a major conflict. (Bình luận của anh ấy gợi khởi cuộc tranh luận, sau đó phát triển thành một xung đột lớn.)

Q: Khi nào dùng "spark" thay vì "cause"?

  • Spark thường dùng cho những điều đột ngột, bất ngờ, hoặc gợi cảm xúc
  • Cause trung tính hơn, dùng cho nhân quả chung chung
  • Ví dụ: The announcement sparked excitement. / The accident caused three injuries.

Câu hỏi thường gặp

spark nghĩa là gì?

tia lửa

spark trong tiếng Việt là gì?

tia lửa

What does "spark" mean?

A small particle of fire or electricity; to trigger or initiate something; to show signs of energy or enthusiasm

Ví dụ câu với spark?

The spark from the lighter ignited the firewood. — Tia lửa từ bật lửa đã châm cháy gỗ.

Ví dụ câu với spark?

Her passion for art sparked a new creative movement in the community. — Niềm đam mê nghệ thuật của cô ấy đã gợi khởi một phong trào sáng tạo mới trong cộng đồng.