install (lắp đặt) và remove (loại bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| install | remove | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lắp đặt | loại bỏ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
install — lắp đặt
to put equipment or software in place and make it ready for use; to appoint someone to an official position
- I need to install a new printer on my computer. — Tôi cần cài đặt một máy in mới trên máy tính của tôi. → Học chi tiết từ install
remove — loại bỏ
to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another
- Please remove your shoes before entering the house. — Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà. → Học chi tiết từ remove
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng install | Dùng remove |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lắp đặt | loại bỏ |
| Gợi ý | Chọn install khi muốn nhấn sắc thái "lắp đặt". | Chọn remove khi muốn nhấn "loại bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
install hay remove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/install · /tu-dien/remove.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt