eword.vn </> .md

Phân biệt insure và risk

insure (bảo hiểm) và risk (sự liều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

insure risk
Nghĩa tiếng Việt bảo hiểm sự liều
Trình độ (CEFR) B1

insure — bảo hiểm

to arrange for compensation in case of loss, damage, or injury by paying regular premiums to an insurance company; to make certain or guarantee that something will happen

  • I need to insure my car before driving it on the highway. — Tôi cần bảo hiểm chiếc xe của mình trước khi lái trên đường cao tốc. → Học chi tiết từ insure

risk — sự liều

A possible adverse event or outcome

  • 2006, Trever Ramsey on BBC News website, Exercise 'cuts skin cancer risk' read at http//news.bbc.co.uk/1/hi/health/4764535.stm on 14 May 2006 — sự liều → Học chi tiết từ risk

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng insure Dùng risk
Nghĩa cốt lõi bảo hiểm sự liều
Gợi ý Chọn insure khi muốn nhấn sắc thái "bảo hiểm". Chọn risk khi muốn nhấn "sự liều".

Câu hỏi thường gặp

insure hay risk? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/insure · /tu-dien/risk.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt