interact (tương tác) và isolate (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| interact | isolate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tương tác | tách rời |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
interact — tương tác
to communicate and work together with someone or something; to have an effect on each other
- Students interact with each other during group projects to share ideas and solve problems together. — Các sinh viên tương tác với nhau trong các dự án nhóm để chia sẻ ý tưởng và giải quyết vấn đề cùng nhau. → Học chi tiết từ interact
isolate — tách rời
to separate someone or something from others, or to keep them apart; to identify or treat something as distinct from other things
- The hospital isolated the infected patients to prevent the spread of disease. — Bệnh viện đã cô lập những bệnh nhân bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. → Học chi tiết từ isolate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng interact | Dùng isolate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tương tác | tách rời |
| Gợi ý | Chọn interact khi muốn nhấn sắc thái "tương tác". | Chọn isolate khi muốn nhấn "tách rời". |
Câu hỏi thường gặp
interact hay isolate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/interact · /tu-dien/isolate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt