interrupt (làm gián đoạn) và proceed (tiến hành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| interrupt | proceed | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm gián đoạn | tiến hành |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
interrupt — làm gián đoạn
to stop someone speaking by talking over them, or to stop an activity temporarily
- I didn't mean to interrupt you during the meeting. — Tôi không cố ý ngắt lời bạn trong cuộc họp. → Học chi tiết từ interrupt
proceed — tiến hành
to begin or continue a course of action; to move forward in space or time
- We will proceed with the project next Monday. — Chúng tôi sẽ tiến hành dự án vào thứ hai tuần tới. → Học chi tiết từ proceed
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng interrupt | Dùng proceed |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm gián đoạn | tiến hành |
| Gợi ý | Chọn interrupt khi muốn nhấn sắc thái "làm gián đoạn". | Chọn proceed khi muốn nhấn "tiến hành". |
Câu hỏi thường gặp
interrupt hay proceed? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/interrupt · /tu-dien/proceed.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt